bỏ ống

bỏ ống

Bà ngoại tôi ngày trước thường bỏ ống để dành tiền mua Tết.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Tiết kiệm tiền bằng cách bỏ vào ống: Hành động cất giữ, tích lũy tiền một cách thủ công bằng cách cho tiền tiết kiệm vào một chiếc ống (thường làm bằng tre, nứa, gỗ hoặc sứ). Đây một phương thức tiết kiệm truyền thống, phổ biến trước khi ngân hàng hiện đại.
    • Hành động tiết kiệm nói chung: Dùng để chỉ việc dành dụm, tích cóp tiền bạc một cách kiên trì, thường cho một mục đích cụ thể trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • ngoại tôi ngày trước thường bỏ ống để dành tiền mua Tết. ( ngoại tôi ngày trước thường tiết kiệm tiền bằng ống để dành tiền mua sắm Tết.)
    • Muốn mua xe đạp mới, tháng nào cũng chăm chỉ bỏ ống. (Muốn mua xe đạp mới, tháng nào cũng chăm chỉ bỏ tiền vào ống tiết kiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ống heo đất": Một biến thể phổ biến của "ống" dùng để tiết kiệm, thường làm bằng sứ hoặc nhựa hình con heo. Hành động "bỏ ống heo" cũng mang ý nghĩa tương tự.

    • Con gái tôi thích bỏ tiền lì xì vào ống heo đất. (Con gái tôi thích bỏ tiền lì xì vào con heo đất tiết kiệm.)
  • "Bóp ống" hoặc "Đập ống": Hành động phá vỡ hoặc mở ống tiết kiệm ra để lấy tiền đã tích góp.

    • Đến cuối năm, cả nhà cùng đập ống để tính xem tiết kiệm được bao nhiêu. (Đến cuối năm, cả nhà cùng phá ống tiết kiệm để tính xem dành dụm được bao nhiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Để dành: (Động từ) Giữ lại một phần (tiền bạc, đồ vật) để dùng sau.
  • Tích cóp: (Động từ) Dành dụm, gom góp từng ít một trong thời gian dài.
  • Tiết kiệm: (Động từ) Chi tiêu, sử dụng một cách hợp lý, không lãng phí, thường để dành cho tương lai.
Từ đồng nghĩa
  • Dành dụm: Để dành, tích lũy từ từ.
  • Tích lũy: Gom góp, làm cho ngày càng nhiều lên (thường về tiền bạc, kinh nghiệm).
Thành ngữ liên quan
  • Ăn chắc mặc bền / Ăn ít no lâu: Các thành ngữ thể hiện quan niệm sống tiết kiệm, thận trọng, tương đồng với tinh thần của việc "bỏ ống".
  • Tích tiểu thành đại: Gom góp những thứ nhỏ bé sẽ tạo thành thứ lớn lao, hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của việc kiên trì "bỏ ống".

Từ chứa "bỏ ống"

Từ có nhắc đến "bỏ ống"